베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phân bón" (1)
phân bón
영어
명사Fertilizer
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
Fertilizer prices also escalated with energy prices.
관련 단어 "phân bón" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phân bón" (2)
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
Fertilizer prices also escalated with energy prices.
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.
